Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le poids
[gender: masculine]
01
trọng lượng, khối lượng
la mesure de la masse ou la force avec laquelle un corps est attiré par la gravité
Các ví dụ
Le poids des objets affecte leur transport.
Trọng lượng của các vật thể ảnh hưởng đến việc vận chuyển chúng.



























