Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le podium
01
bục, bục nâng cao
estrade surélevée utilisée pour présenter des personnes, des objets ou pour les défilés de mode
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
podiums
Các ví dụ
Le podium est décoré de fleurs et de lumières.
Bục được trang trí bằng hoa và đèn.



























