Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pocher
01
آب پز کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
pochant
quá khứ phân từ
poché
Các ví dụ
Elle apprend à pocher le poisson pour préserver sa texture.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
آب پز کردن