la poche
poche
pɔʃ
pawsh
prochepêchepiocheporche

Định nghĩa và ý nghĩa của "poche"trong tiếng Pháp

La poche
01

túi, bao

partie d'un vêtement servant à contenir de petites choses 
la poche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
poches
Các ví dụ
Il a mis ses clés dans sa poche. 

Anh ấy đã đặt chìa khóa của mình vào túi của mình.

02

túi, bao

petit sac ou cavité naturelle du corps ou d'un objet 
le poche definition and meaning
Các ví dụ
Le kangourou porte son petit dans une poche ventrale. 

Kangaroo mang con non của nó trong một túi bụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng