Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La PME
[gender: feminine]
01
DNVVN, doanh nghiệp vừa và nhỏ
entreprise de petite ou moyenne taille
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
PME
Các ví dụ
Les PME jouent un rôle important dans l' économie.
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.



























