Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le plan
01
kế hoạch, dự án
idée organisée pour atteindre un but ou résoudre un problème
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
plans
Các ví dụ
Le gouvernement a annoncé un nouveau plan économique.
Chính phủ đã công bố một kế hoạch kinh tế mới.
02
bản đồ, sơ đồ
représentation dessinée d'un lieu, d'un bâtiment ou d'un objet
Các ví dụ
Le plan montre toutes les rues principales.
Bản đồ cho thấy tất cả các đường phố chính.
03
cảnh quay, cú máy
image filmée sans interruption entre le début et la fin de la prise de vue
Các ví dụ
Ils ont refait le plan plusieurs fois.
Họ đã quay lại cảnh nhiều lần.
04
khía cạnh, góc nhìn
aspect ou point de vue particulier dans un sujet
Các ví dụ
C' est une réussite sur le plan personnel.
Đó là một thành công trên phương diện cá nhân.
plan
01
phẳng, bằng phẳng
qui n'a pas de courbe, pas d'irrégularité ; complètement plat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus plan
so sánh hơn
plus plan
có thể phân cấp
giống đực số ít
plan
giống đực số nhiều
plans
giống cái số ít
plane
giống cái số nhiều
planes
Các ví dụ
La route est plane ici, c' est plus facile à marcher.
Con đường ở đây bằng phẳng, đi bộ dễ dàng hơn.



























