la plainte
Pronunciation
/plɛ̃t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plainte"trong tiếng Pháp

La plainte
01

lời phàn nàn, đơn khiếu nại

expression d'un mécontentement ou d'une souffrance
la plainte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plaintes
Các ví dụ
Les plaintes augmentent chaque année.
Khiếu nại tăng lên mỗi năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng