Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La plainte
01
lời phàn nàn, đơn khiếu nại
expression d'un mécontentement ou d'une souffrance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plaintes
Các ví dụ
Les plaintes augmentent chaque année.
Khiếu nại tăng lên mỗi năm.



























