la plainte
plainte
plɛ̃t
plet
planteplaine

Định nghĩa và ý nghĩa của "plainte"trong tiếng Pháp

La plainte
01

lời phàn nàn, đơn khiếu nại

expression d'un mécontentement ou d'une souffrance 
la plainte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plaintes
Các ví dụ
La plainte des clients a été prise en compte. 

Khiếu nại của khách hàng đã được xem xét.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng