pharmaceutique
phar
faʁ
far
ma
ma
ma
ceu
seu
tique
tik
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "pharmaceutique"trong tiếng Pháp

pharmaceutique
01

dược phẩm

relatif à la préparation , la production ou la vente des médicaments 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
pharmaceutique
giống đực số nhiều
pharmaceutiques
giống cái số ít
pharmaceutique
giống cái số nhiều
pharmaceutiques
Các ví dụ
L'industrie pharmaceutique développe de nouveaux médicaments. 

Ngành công nghiệp dược phẩm phát triển các loại thuốc mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng