le passeport
Pronunciation
/pɑspɔʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "passeport"trong tiếng Pháp

Le passeport
01

hộ chiếu, giấy tờ du lịch

document officiel permettant de voyager à l'étranger
le passeport definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
passeports
Các ví dụ
Il a perdu son passeport pendant le voyage.
Anh ấy đã làm mất hộ chiếu trong chuyến đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng