le pare-brise
pare
paʁbʁiz
parbriz
brise

Định nghĩa và ý nghĩa của "pare-brise"trong tiếng Pháp

Le pare-brise
01

kính chắn gió

la grande vitre à l'avant d'une voiture 
le pare-brise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pare-brises
Các ví dụ
Le pare-brise est sale. 

Kính chắn gió bị bẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng