Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nuire
01
gây hại, làm tổn hại
causer du tort ou un effet négatif à quelqu'un ou quelque chose
Các ví dụ
Ce produit chimique nuit à l' environnement.
Hóa chất này gây hại cho môi trường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gây hại, làm tổn hại