la nationalité
nationalité
nasjɔnalite
nasyawnalite

Định nghĩa và ý nghĩa của "nationalité"trong tiếng Pháp

La nationalité
01

quốc tịch, sự thuộc về một quốc gia

appartenance d'une personne à un pays 
la nationalité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nationalités
Các ví dụ
Quelle est ta nationalité ? 

Quốc tịch của bạn là gì?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng