la nationalité
Pronunciation
/nasjɔnalite/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nationalité"trong tiếng Pháp

La nationalité
01

quốc tịch, sự thuộc về một quốc gia

appartenance d'une personne à un pays
la nationalité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nationalités
Các ví dụ
Ma nationalité est italienne.
Quốc tịch của tôi là Ý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng