les mots croisés
Pronunciation
/mo kʀwaze/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mots croisés"trong tiếng Pháp

Les mots croisés
01

trò chơi ô chữ, trò chơi xếp chữ

jeu consistant à remplir un tableau avec des mots en fonction de définitions données
les mots croisés definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mots croisés
Các ví dụ
Elle adore résoudre les mots croisés pendant son temps libre.
Cô ấy thích giải câu đố ô chữ trong thời gian rảnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng