les mots croisés
mots
mo
mo
crois
kʁwa
krva
és
ze
ze

Định nghĩa và ý nghĩa của "mots croisés"trong tiếng Pháp

Les mots croisés
01

trò chơi ô chữ, trò chơi xếp chữ

jeu consistant à remplir un tableau avec des mots en fonction de définitions données 
les mots croisés definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mots croisés
Các ví dụ
Je fais les mots croisés tous les matins dans le journal. 

Câu đố ô chữ tôi làm mỗi sáng trên báo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng