Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
morose
01
u ám, buồn bã
qui est sombre, triste ou de mauvaise humeur
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus morose
so sánh hơn
plus morose
có thể phân cấp
giống đực số ít
morose
giống đực số nhiều
moroses
giống cái số ít
morose
giống cái số nhiều
moroses
Các ví dụ
L' ambiance morose du bureau décourage tout le monde.
Bầu không khí u sầu của văn phòng làm nản lòng mọi người.



























