Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moquer
01
chế nhạo, chế giễu
tourner quelqu'un en dérision
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
être
ngôi thứ nhất số ít
moque
ngôi thứ nhất số nhiều
moquons
ngôi thứ nhất thì tương lai
moquerai
hiện tại phân từ
moquant
quá khứ phân từ
moqué
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
moquions
Các ví dụ
Les enfants se moquaient de mon nouveau look.
Bọn trẻ chế giễu vẻ ngoài mới của tôi.



























