la moquerie
moqu
mɔk
mawk
erie
ʁi
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "moquerie"trong tiếng Pháp

La moquerie
01

action de se moquer ou de ridiculiser quelqu'un 

thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les enfants se sont moqués de lui par moquerie. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng