Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mise en plis
01
uốn tóc, tạo sóng tóc
technique pour former des boucles ou ondulations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle a pris rendez-vous pour une mise en plis avant la cérémonie.
Cô ấy đã đặt lịch hẹn để làm mise en plis trước buổi lễ.



























