Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La minute
[gender: feminine]
01
phút, phút
unité de temps égale à soixante secondes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
minutes
Các ví dụ
Elle a couru un kilomètre en quatre minutes.
Cô ấy đã chạy một cây số trong bốn phút.
02
khoảnh khắc, chốc lát
instant très court, un moment bref
Các ví dụ
Je l' ai vu pendant un minute à peine.
Tôi đã thấy anh ấy chỉ trong một phút.
03
biên bản, bản nháp
document original ou un brouillon préparatoire
Các ví dụ
Je dois vérifier le minute avant la signature.
Tôi cần kiểm tra biên bản trước khi ký.
minute
01
Chờ chút!
mot utilisé pour demander d'attendre ou de ralentir
Các ví dụ
Minute là, tu vas trop vite!
Minute đó, bạn đang đi quá nhanh!



























