Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mignon
01
dễ thương, đáng yêu
charmant par sa petite taille, sa douceur ou son innocence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus mignon
so sánh hơn
plus mignon
có thể phân cấp
giống đực số ít
mignon
giống đực số nhiều
mignons
giống cái số ít
mignonne
giống cái số nhiều
mignonnes
Các ví dụ
Elle porte une robe mignonne avec des fleurs.
Cô ấy mặc một chiếc váy dễ thương với hoa.



























