Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mignon
01
dễ thương, đáng yêu
charmant par sa petite taille, sa douceur ou son innocence
Các ví dụ
Elle porte une robe mignonne avec des fleurs.
Cô ấy mặc một chiếc váy dễ thương với hoa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dễ thương, đáng yêu