le midi
midi
mid͡zi
midzi

Định nghĩa và ý nghĩa của "midi"trong tiếng Pháp

Le midi
01

buổi trưa

milieu de la journée, entre le matin et l'après-midi 
le midi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
midis
Các ví dụ
Le soleil est à son zénith à midi. 

Mặt trời ở đỉnh điểm vào buổi trưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng