Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La merveille
[gender: feminine]
01
kỳ quan, điều kỳ diệu
chose qui étonne par sa beauté ou sa grandeur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
merveilles
Các ví dụ
Les pyramides d' Égypte sont des merveilles du monde.
Các kim tự tháp Ai Cập là kỳ quan của thế giới.



























