la merveille
mer
mɛʁ
mer
veille
vɛj
vey
corneillemarseillecorbeillevieille

Định nghĩa và ý nghĩa của "merveille"trong tiếng Pháp

La merveille
01

kỳ quan, điều kỳ diệu

chose qui étonne par sa beauté ou sa grandeur 
la merveille definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
merveilles
Các ví dụ
La tour Eiffel est une merveille de l'architecture. 

Tháp Eiffel là một kỳ quan của kiến trúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng