Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
merveilleux
01
tuyệt vời, kỳ diệu
qui suscite l'admiration ou l'émerveillement, très beau ou agréable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus merveilleux
so sánh hơn
plus merveilleux
có thể phân cấp
giống đực số ít
merveilleux
giống đực số nhiều
merveilleux
giống cái số ít
merveilleuse
giống cái số nhiều
merveilleuses
Các ví dụ
Elle a reçu un cadeau merveilleux pour son anniversaire.
Cô ấy đã nhận được một món quà tuyệt vời cho sinh nhật của mình.



























