Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le message
[gender: masculine]
01
tin nhắn, thông điệp
information ou texte envoyé pour communiquer avec quelqu'un
Các ví dụ
Le message est clair et facile à comprendre.
Thông điệp rõ ràng và dễ hiểu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tin nhắn, thông điệp