le message
message
mɛsa:ʒ
mesazh
massage

Định nghĩa và ý nghĩa của "message"trong tiếng Pháp

Le message
01

tin nhắn, thông điệp

information ou texte envoyé pour communiquer avec quelqu'un 
le message definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
messages
Các ví dụ
J'ai reçu un message de mon ami ce matin. 

Tôi đã nhận được một tin nhắn từ bạn tôi sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng