le message
Pronunciation
/mesaʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "message"trong tiếng Pháp

Le message
01

tin nhắn, thông điệp

information ou texte envoyé pour communiquer avec quelqu'un
le message definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
messages
Các ví dụ
Le message est clair et facile à comprendre.
Thông điệp rõ ràng và dễ hiểu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng