la mauvaise herbe
Pronunciation
/movɛzɛʁb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mauvaise herbe"trong tiếng Pháp

La mauvaise herbe
01

cỏ dại, cây cỏ có hại

plante indésirable qui pousse parmi les cultures
la mauvaise herbe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mauvaises herbes
Các ví dụ
Cette mauvaise herbe repousse toujours.
Cỏ dại này luôn mọc lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng