le maxi
max
mak
mak
i
si
si
taxi

Định nghĩa và ý nghĩa của "maxi"trong tiếng Pháp

Le maxi
01

váy dài, váy maxi

robe ou jupe longue, généralement ample, qui arrive aux chevilles ou au sol 
le maxi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maxis
Các ví dụ
Elle porte un maxi noir pour la soirée. 

Cô ấy mặc một chiếc maxi đen cho buổi tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng