le maxi

Định nghĩa và ý nghĩa của "maxi"trong tiếng Pháp

Le maxi
01

váy dài, váy maxi

robe ou jupe longue, généralement ample, qui arrive aux chevilles ou au sol
le maxi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maxis
Các ví dụ
Un maxi à fleurs est parfait pour la plage.
Một chiếc maxi hoa là hoàn hảo cho bãi biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng