le massif
ma
ma
ma
ssif
sif
sif

Định nghĩa và ý nghĩa của "massif"trong tiếng Pháp

Le massif
01

ensemble de montagnes formant une unité géographique , سلسله‌جبال

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le massif des Alpes attire des millions de touristes chaque année. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng