Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La masse
01
جمعیت , مردم، توده مردم
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ce spectacle plaît à la masse.
02
جرم (فیزیک)
Các ví dụ
Avec les données suivantes, calculez la masse de la terre.
03
پتک [ ابزار]



























