la masse
masse
mas
mas
messemassue

Định nghĩa và ý nghĩa của "masse"trong tiếng Pháp

La masse
01

جمعیت , مردم، توده مردم

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ce spectacle plaît à la masse. 
02

جرم (فیزیک) 

Các ví dụ
Avec les données suivantes, calculez la masse de la terre. 
03

پتک [ ابزار] 

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng