Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
marmonner
01
lẩm bẩm, lầm bầm
dire quelque chose sous sa respiration ou presque en secret
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
marmonne
ngôi thứ nhất số nhiều
marmonnons
ngôi thứ nhất thì tương lai
marmonnerai
hiện tại phân từ
marmonnant
quá khứ phân từ
marmonné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
marmonnions
Các ví dụ
Les enfants marmonnent en faisant leurs devoirs.
Những đứa trẻ lẩm bẩm khi làm bài tập về nhà.



























