marmonner
Pronunciation
/maʀmɔne/

Định nghĩa và ý nghĩa của "marmonner"trong tiếng Pháp

marmonner
01

lẩm bẩm, lầm bầm

dire quelque chose sous sa respiration ou presque en secret
marmonner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
marmonne
ngôi thứ nhất số nhiều
marmonnons
ngôi thứ nhất thì tương lai
marmonnerai
hiện tại phân từ
marmonnant
quá khứ phân từ
marmonné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
marmonnions
Các ví dụ
Les enfants marmonnent en faisant leurs devoirs.
Những đứa trẻ lẩm bẩm khi làm bài tập về nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng