le marketing
mar
maʁ
mar
ke
ke
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "marketing"trong tiếng Pháp

Le marketing
01

tiếp thị, marketing

domaine qui étudie le marché, les clients et leurs besoins afin d'adapter les produits,  les prix , la communication et la distribution 
le marketing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le marketing analyse le comportement des consommateurs. 

Tiếp thị phân tích hành vi của người tiêu dùng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

marketing
market
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng