le marketing
Pronunciation
/maʁ.ke.tiŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "marketing"trong tiếng Pháp

Le marketing
01

tiếp thị, marketing

domaine qui étudie le marché, les clients et leurs besoins afin d'adapter les produits, les prix, la communication et la distribution
le marketing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le marketing moderne repose beaucoup sur les données.
Marketing hiện đại dựa nhiều vào dữ liệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng