Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le marketing
01
tiếp thị, marketing
domaine qui étudie le marché, les clients et leurs besoins afin d'adapter les produits, les prix , la communication et la distribution
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le marketing analyse le comportement des consommateurs.
Tiếp thị phân tích hành vi của người tiêu dùng.
Cây Từ Vựng
marketing
market



























