Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
marcher sur
01
giẫm lên, bước lên
poser le pied accidentellement sur quelque chose ou quelqu'un
Các ví dụ
Elle a marché sur une limace en rentrant chez elle.
Cô ấy đã giẫm phải một con sên khi về nhà.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giẫm lên, bước lên