le mardi
Pronunciation
/maʀdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mardi"trong tiếng Pháp

Le mardi
[gender: masculine]
01

thứ ba, ngày thứ ba

deuxième jour de la semaine, entre lundi et mercredi
le mardi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mardis
Các ví dụ
Mardi prochain, c' est mon anniversaire.
Thứ Ba tới là sinh nhật của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng