Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le mammifère
01
động vật có vú, thú
animal vertébré qui allaite ses petits et possède des poils
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mammifères
Các ví dụ
Les mammifères terrestres dominent nombreux écosystèmes.
Động vật có vú trên cạn thống trị nhiều hệ sinh thái.



























