maltraiter
mal
mal
mal
trai
tʁɛ
tre
ter
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "maltraiter"trong tiếng Pháp

maltraiter
01

ngược đãi, hành hạ

traiter avec brutalité ou cruauté 
maltraiter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
maltraite
ngôi thứ nhất số nhiều
maltraitons
ngôi thứ nhất thì tương lai
maltraiterai
hiện tại phân từ
maltraitant
quá khứ phân từ
maltraité
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
maltraitions
Các ví dụ
Il ne faut jamais maltraiter les animaux. 

Không bao giờ nên ngược đãi động vật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng