Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maltraiter
01
ngược đãi, hành hạ
traiter avec brutalité ou cruauté
Các ví dụ
Elle a été maltraitée par son conjoint.
Cô ấy đã bị ngược đãi bởi bạn đời của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngược đãi, hành hạ