Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mandarine
[gender: feminine]
01
quýt, quýt
petit agrume sucré et facile à peler
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mandarines
Các ví dụ
Les enfants aiment peler les mandarines eux - mêmes.
Trẻ em thích tự mình bóc vỏ quýt.



























