le mail
Pronunciation
/maj/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mail"trong tiếng Pháp

Le mail
[gender: masculine]
01

thư điện tử, email

message envoyé par courrier électronique
le mail definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mails
Các ví dụ
Il consulte ses mails tous les matins.
Anh ấy kiểm tra thư của mình mỗi buổi sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng