Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maigrichon
01
gầy gò, ốm yếu
un peu trop maigre, d'une minceur fragile
Các ví dụ
La vieille dame avait des bras maigrichons qui tremblaient.
Bà cụ có cánh tay gầy gò run rẩy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gầy gò, ốm yếu