maigrichon
maigrichon
mɛgʁiʃɔ̃
megrishaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "maigrichon"trong tiếng Pháp

maigrichon
01

gầy gò, ốm yếu

un peu trop maigre, d'une minceur fragile 
maigrichon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus maigrichon
so sánh hơn
plus maigrichon
có thể phân cấp
giống đực số ít
maigrichon
giống đực số nhiều
maigrichons
giống cái số ít
maigrichonne
giống cái số nhiều
maigrichonnes
Các ví dụ
Ce chat maigrichon a besoin de soins et de nourriture. 

Con mèo ốm yếu này cần được chăm sóc và thức ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng