Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
magistral
01
bậc thầy, tuyệt hảo
réalisé avec une grande compétence technique
Các ví dụ
L' avocat a présenté une défense magistrale.
Luật sư đã trình bày một lời biện hộ điêu luyện.
02
xuất sắc, tuyệt vời
qui se distingue par son excellence remarquable
Các ví dụ
Une performance magistrale aux Jeux Olympiques.
Một màn trình diễn xuất sắc tại Thế vận hội.
03
hống hách, độc đoán
qui s'exprime avec une autorité incontestée
Các ví dụ
Un geste magistral suffit à imposer le silence.
Một cử chỉ uy quyền là đủ để áp đặt sự im lặng.



























