lucratif
luc
lyk
lyk
ra
ʀa
ra
tif
tif
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "lucratif"trong tiếng Pháp

lucratif
01

qui procure un gain financier important ou permet de réaliser des bénéfices , پر منفعت

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
lucratifs
giống cái số ít
lucrative
giống cái số nhiều
lucratives
Các ví dụ
Il a trouvé un emploi très lucratif. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng