Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
limiter
01
giới hạn, hạn chế
réduire ou fixer une limite à quelque chose
Các ví dụ
Le gouvernement veut limiter les dépenses.
Chính phủ muốn hạn chế chi tiêu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giới hạn, hạn chế