la lettre
Pronunciation
/lɛtʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lettre"trong tiếng Pháp

La lettre
[gender: feminine]
01

chữ cái, ký tự

symbole écrit qui compose un alphabet
la lettre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lettres
Các ví dụ
Chaque lettre a un son différent.
Mỗi chữ cái có một âm thanh khác nhau.
02

thư, bức thư

message écrit envoyé à une personne
la lettre definition and meaning
Các ví dụ
La lettre est arrivée ce matin.
Lá thư đã đến sáng nay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng