la lessive
Pronunciation
/lesiv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lessive"trong tiếng Pháp

La lessive
01

giặt giũ, bột giặt

linge sale à laver ou produit utilisé pour laver le linge
la lessive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La lessive sent très bon grâce à l' adoucissant.
Quần áo giặt có mùi rất thơm nhờ nước xả vải.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng