Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La laisse
[gender: feminine]
01
dây xích, dây dắt
cordon ou sangle utilisé pour tenir un animal en promenade
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
laisses
Các ví dụ
Les promenades avec une laisse sont obligatoires dans le parc.
Đi dạo với dây xích là bắt buộc trong công viên.
02
đường bờ biển, tàn dư biển
bande d'algues et de débris déposée par la mer sur le rivage
Các ví dụ
La laisse indique jusqu' où la mer a monté.
Laisse cho biết mực nước biển đã dâng lên đến đâu.



























