le lacet
la
la
la
cet
se

Định nghĩa và ý nghĩa của "lacet"trong tiếng Pháp

Le lacet
01

dây giày, dây buộc

cordon utilisé pour attacher ou serrer les chaussures 
le lacet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lacets
Các ví dụ
Le lacet de sa chaussure est défait. 

Dây giày của anh ấy bị tuột.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng