le juin
juin
ʒɥɛ̃
zhüe

Định nghĩa và ý nghĩa của "juin"trong tiếng Pháp

Le juin
01

tháng sáu, tháng sáu hè

mois de l'année en début d'été, sixième du calendrier 
le juin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
juins
Các ví dụ
Juin est souvent le mois des examens scolaires. 

Tháng Sáu thường là tháng của các kỳ thi học đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng