Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le juin
01
tháng sáu, tháng sáu hè
mois de l'année en début d'été, sixième du calendrier
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
juins
Các ví dụ
Juin est souvent le mois des examens scolaires.
Tháng Sáu thường là tháng của các kỳ thi học đường.



























