Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'insécurité
01
sự bất an, cảm giác nguy hiểm
absence de sécurité, sentiment de danger ou de peur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
insécurités
Các ví dụ
Il y a un sentiment d'insécurité dans ce quartier.
Có một cảm giác bất an trong khu phố này.



























